Chuỗi Sự Kiện Server Mới 276
Thời gian diễn ra: 08/04/2026 - 14/04/2026
| Hoạt Động | Nội Dung | Phần thưởng | Số Lượng |
|---|---|---|---|
| Lì Xì Khẩu Lệnh 7 ngày | |||
| Vòng Quay May Mắn(Ngày 1-7 mở server) | |||
| Đoán Số May Mắn (Ngày 1-3 mở server) | |||
| Vua Nạp Xu 7 ngày đầu mở server Chỉ tính nạp Xu không tính mua ưu đãi siêu hời, gói quà hạn giờ- Yêu cầu tích lũy nạp trên 50.000 Để vào BXH và nhận Thưởng |
BXH Nạp Hạng 1 | Tự Chọn Trứng Hiếm | 1 |
| Trùng Sinh Đơn | 2000 | ||
| Trang bị Đỏ tự chọn hoặc đá quý siêu | 4 | ||
| Thẻ Vua Muôn Thú(30 ngày) | 3 | ||
| BXH Nạp Hạng 2 | Tự Chọn Trứng Hiếm (trừ phượng) | 1 | |
| Trùng Sinh Đơn | 1500 | ||
| Trang Bị Pet Cam Tự Chọn | 4 | ||
| Thẻ Vua Muôn Thú(30 ngày) | 2 | ||
| BXH Nạp Hạng 3 | Tự Chọn Trứng Hiếm (trừ phượng) | 1 | |
| Trùng Sinh Đơn | 1000 | ||
| Trang Bị Pet Cam Tự Chọn | 3 | ||
| Thẻ Vua Muôn Thú(30 ngày) | 1 | ||
| BXH Nạp Hạng 4 -10 | Trứng Pet 5 sao hiếm tự chọn | 1 | |
| Trùng Sinh Đơn | 500 | ||
| Trang Bị Pet Cam Tự Chọn | 2 | ||
| Bậc Thầy Thuần Thú(30 ngày) | 1 | ||
| Nạp tích luỹ Tuần SVM | Nạp 500 Xu | Đá Cường Hóa Lv5 | 1 |
| Quà Hợp Thành-Sơ | 10 | ||
| Mũi Khoan | 50 | ||
| Thức Ăn Pet-Sơ | 50 | ||
| Nạp 1.000 Xu | Đá Cường Hóa Lv5 | 1 | |
| Quà Hợp Thành-Sơ | 20 | ||
| Mũi Khoan | 50 | ||
| Linh Châu Kỹ Năng | 100 | ||
| Nạp 2.000 Xu | Đá Cường Hóa Lv6 | 1 | |
| Mảnh Vạn Năng-Lam | 10 | ||
| Mũi Khoan | 100 | ||
| Ngọc EXP | 200 | ||
| Nạp 5.000 Xu | Đá Cường Hóa Lv6 | 1 | |
| Thuốc Tu Luyện Lv2 | 100 | ||
| Vũ Khí 230 Tự Chọn | 1 | ||
| Trang Sức Tím Ngẫu Nhiên(Vòng Tay Venus, Hạnh Phúc, Lãng Mạn) | 1 | ||
| Nạp 10.000 Xu | Đá Cường Hóa Lv6 | 1 | |
| Táo Cắn Dở | 1 | ||
| Mũi Khoan | 100 | ||
| Trang Sức Tím Ngẫu Nhiên(Vòng Tay Venus, Hạnh Phúc, Lãng Mạn) | 1 | ||
| Nạp 20.000 Xu | Đá Cường Hóa Lv6 | 2 | |
| Táo Cắn Dở | 1 | ||
| Mũi Khoan | 200 | ||
| Trang Sức Tím Ngẫu Nhiên(Vòng Tay Venus, Hạnh Phúc, Lãng Mạn) | 1 | ||
| Nạp 30.000 Xu | Đá Cường Hóa Lv6 | 4 | |
| Táo Cắn Dở | 1 | ||
| Mũi Khoan | 400 | ||
| Châu Báu Nhanh-Giáp Lv1 | 1 | ||
| Nạp 50.000 Xu | Đá Cường Hóa Lv6 | 4 | |
| Bộ Thời Trang Vì Sao Toả Sáng | 1 | ||
| Mũi Khoan | 600 | ||
| Châu Báu Nhanh-Sát Lv1 | 1 | ||
| Nạp 100.000 Xu | Đá Cường Hóa Lv6 | 4 | |
| Xí Ngầu | 1 | ||
| Châu Báu Nhanh-Giáp Lv8 | 1 | ||
| Hộp Quà Trang Sức Sinh Nhật | 1 | ||
| Nạp 150.000 Xu- | Đá Cường Hóa Lv6 | 8 | |
| Châu Báu Nhanh-Sát Lv8 | 1 | ||
| Hộp Quà Trang Sức Sinh Nhật | 1 | ||
| Vũ Khí 251 Tự Chọn | 1 | ||
| Nạp 500 Xu Mỗi Ngày | Nạp 500 Xu | Đá Cường Hóa Lv6 | 1 |
| Quà Siêu Ưu Đãi Server mới | nạp 2000 xu | Túi Vũ Khí 242,247,251 Ngẫu Nhiên | 1 |
| Super - Boomerang Tạm Thời | 1 | ||
| Ma Vương Slime 4 sao | 1 | ||
| Boomerang 242 | 1 | ||
| Nạp 1 Xu | Mảnh Samurai | 4 | |
| Mảnh Boomerang | 4 | ||
| Mảnh Phi Tiêu Làng Lá | 4 | ||
| Mảnh Cá Chép Hóa Rồng | 4 | ||
| Nạp lần đầu (200 xu) | Đá Cường Hoá 1 | 999 | |
| Hamster Nam/Nữ | 1 | ||
| Trang Sức Thảo Phạt Lam Tự Chọn | 2 | ||
| Túi Vũ Khí | 5 | ||
| Túi Tân Thủ Siêu Cấp | 1 | ||
| Nạp 5000 Xu | SS - Super - Thương Cổ 251 | 1 | |
| Bộ Trang Phục Sulan | 1 | ||
| Mầm Xanh Lấp Lanh 5 Sao | 1 | ||
| Tích Lũy Vé Đặc Quyền Gà Gin | Nạp 10.000 Xu | Đặc Quyền Gà Gin 3 | 10 |
| Nạp 20.000 Xu | Đặc Quyền Gà Gin 3 | 10 | |
| Nạp 30.000 Xu | Đặc Quyền Gà Gin 3 | 10 | |
| Nạp 40.000 Xu | Đặc Quyền Gà Gin 3 | 10 | |
| Nạp 50.000 Xu | Đặc Quyền Gà Gin 3 | 10 | |
| Nạp 60.000 Xu | Đặc Quyền Gà Gin 3 | 10 | |
| Nạp 70.000 Xu | Đặc Quyền Gà Gin 3 | 10 | |
| Nạp 80.000 Xu | Đặc Quyền Gà Gin 3 | 10 | |
| Nạp 90.000 Xu | Đặc Quyền Gà Gin 3 | 10 | |
| Nạp 100.000 Xu | Đặc Quyền Gà Gin 3 | 10 | |
| Nạp tích luỹ - Ngày |
Nạp 200 Xu | Túi Cường Hoá Đặc Biệt | 10 |
| Thuôc EXP LV5 | 1 | ||
| Nguyên Liệu Tự Chọn Cao | 2 | ||
| Bùa May Mắn | 5 | ||
| Bùa Ma Thuật | 5 | ||
| Nạp 500 Xu | Túi Cường Hoá Đặc Biệt | 10 | |
| Thuôc EXP LV5 | 1 | ||
| Nguyên Liệu Tự Chọn Cao | 5 | ||
| Quà Siêu Hời May Mắn | 1 | ||
| Nạp 1.000 Xu | Túi Cường Hoá Đặc Biệt | 10 | |
| Thuôc EXP LV5 | 1 | ||
| Nguyên Liệu Tự Chọn Cao | 10 | ||
| Quà Siêu Hời May Mắn | 1 | ||
| Nạp 2.000 Xu | Túi Cường Hoá Đặc Biệt | 15 | |
| Thuôc EXP LV5 | 1 | ||
| Nguyên Liệu Tự Chọn Cao | 15 | ||
| Quà Siêu Hời May Mắn | 1 | ||
| Nạp 5.000 Xu | Túi Cường Hoá Đặc Biệt | 15 | |
| Thuôc EXP LV5 | 1 | ||
| Nguyên Liệu Tự Chọn Cao | 20 | ||
| Túi Hợp Thành Đặc Biệt | 30 | ||
| Nạp 8.000 Xu | Túi Cường Hoá Đặc Biệt | 20 | |
| Thuôc EXP LV5 | 1 | ||
| Nguyên Liệu Tự Chọn Cao | 25 | ||
| Túi Hợp Thành Đặc Biệt | 50 | ||
| Nạp 10.000 Xu | Túi Cường Hoá Đặc Biệt | 20 | |
| Thuôc EXP LV5 | 1 | ||
| Nguyên Liệu Tự Chọn Cao | 25 | ||
| Vé Quay Châu Báu | 100 | ||
| Nạp mỗi ngày + Nạp liên tục(7 ngày) |
Nạp liên tục 2 ngày | Mùa Hè Rực Rỡ 1 | 1 |
| Bùa May Mắn | 1 | ||
| Thẻ Nhân Gian Hữu Tình | 1 | ||
| Nạp liên tục 3 ngày | Mùa Hè Rực Rỡ 2 | 1 | |
| Bùa Ma Thuật | 1 | ||
| Vàng | 15000 | ||
| Nạp liên tục 5 ngày | Mùa Hè Rực Rỡ 3 | 1 | |
| Vàng | 20000 | ||
| Bùa May Mắn | 1 | ||
| Đá Cường Hóa Lv3 | 2 | ||
| Nạp ngày 1 | Rương Mảnh Vũ Khí 251 | 4 | |
| Đá Cường Hóa LV5 | 1 | ||
| Khung Avatar Kỷ Niệm Mở Server | 1 | ||
| Nạp ngày 2 | Rương Mảnh Vũ Khí 251 | 4 | |
| Đá Cường Hóa LV5 | 1 | ||
| Vàng | 100000 | ||
| Nạp ngày 3 | Rương Mảnh Vũ Khí 251 | 4 | |
| Đá Cường Hóa LV5 | 1 | ||
| Vàng | 100000 | ||
| Nạp ngày 4 | Đá Cường Hóa LV5 | 1 | |
| Bùa May Mắn | 5 | ||
| Rương Mảnh Vũ Khí 251 | 4 | ||
| Nạp ngày 5 | Đá Cường Hóa LV5 | 1 | |
| Bùa Ma Thuật | 5 | ||
| Rương Mảnh Vũ Khí 251 | 4 | ||
| Nạp ngày 6 | Ngọc EXP | 500 | |
| Đá Cường Hóa LV5 | 1 | ||
| Rương Mảnh Vũ Khí 251 | 4 | ||
| Nạp ngày 7 | Quà Hợp Thành-Sơ | 50 | |
| Đá Cường Hóa LV5 | 1 | ||
| Rương Mảnh Vũ Khí 251 | 4 | ||
| Vua Tiêu Xu(7 ngày đầu mở server. Yêu cầu tiêu 100.000 Xu trở lên để vào BXH và nhận thưởng) |
BXH Tiêu Phí Hạng 1 | Hộp Vũ Khí 275 Tự Chọn | 1 |
| Mảnh Vạn Năng Đỏ | 10 | ||
| Thẻ Triệu Phú Gunny | 1 | ||
| Thẻ Võ Công Chí Tôn(30 ngày) | 3 | ||
| BXH Tiêu Phí Hạng 2 | Hộp Vũ Khí 270 Tự Chọn | 1 | |
| Mảnh Vạn Năng Đỏ | 5 | ||
| Thẻ Võ Công Chí Tôn(30 ngày) | 2 | ||
| BXH Tiêu Phí Hạng 3 | Vũ Khí 251 Tự Chọn | 1 | |
| Mảnh Vạn Năng Đỏ | 5 | ||
| Thẻ Võ Công Chí Tôn(30 ngày) | 1 | ||
| BXH Tiêu Phí Hạng 4 -10 | Xí Ngầu | 1 | |
| Mảnh Vạn Năng Vàng | 5 | ||
| Thẻ Chuyên Gia Vũ KHí(30 ngày) | 1 | ||
| Tiêu Xu tích lũy tuần SVM(7 ngày đầu mở sever) |
Tiêu 200 Xu | Đá Cường Hóa LV5 | 1 |
| Thức Ăn Pet Cao | 10 | ||
| Mũi Khoan | 10 | ||
| Quà Hợp Thành-Sơ | 10 | ||
| Tiêu 500 Xu | Đá Cường Hóa LV5 | 1 | |
| Thức Ăn Pet Cao | 20 | ||
| Mũi Khoan | 20 | ||
| Quà Hợp Thành-Sơ | 20 | ||
| Tiêu 1.000 Xu | Đá Cường Hóa LV5 | 1 | |
| Thức Ăn Pet Cao | 30 | ||
| Mũi Khoan | 30 | ||
| Quà Hợp Thành-Sơ | 30 | ||
| Tiêu 2.000 Xu | Đá Cường Hóa LV5 | 1 | |
| Thức Ăn Pet Cao | 50 | ||
| Mũi Khoan | 50 | ||
| Quà Hợp Thành-Sơ | 50 | ||
| Tiêu 5.000 Xu | Đá Cường Hóa LV5 | 1 | |
| Thức Ăn Pet Cao | 50 | ||
| Mũi Khoan | 50 | ||
| Quà Hợp Thành-Sơ | 50 | ||
| Tiêu 10.000 Xu | Đá Cường Hóa LV6 | 1 | |
| Thức Ăn Pet Cao | 100 | ||
| Mũi Khoan | 100 | ||
| Quà Hợp Thành-Sơ | 50 | ||
| Tiêu 20.000 Xu | Đá Cường Hóa LV6 | 1 | |
| Táo Cắn Dở | 1 | ||
| Uy Chấn 4 phương Vàng Tự Chọn | 1 | ||
| Quà Hợp Thành-Sơ | 100 | ||
| Sát Thương Lv5 | 1 | ||
| Tiêu 30.000 Xu | Đá Cường Hóa LV6 | 1 | |
| Uy Chấn 4 phương Vàng Tự Chọn | 1 | ||
| Cánh Rồng Lửa | 1 | ||
| Ngọc EXP | 1000 | ||
| Tiêu 50.000 Xu | Đá Cường Hóa LV6 | 2 | |
| Uy Chấn 4 phương Vàng Tự Chọn | 2 | ||
| Xí Ngầu | 1 | ||
| Túi Quà Phi Vũ Nghê Thường | 6 | ||
| Tiêu 100.000 Xu | Đá Cường Hóa LV6 | 5 | |
| Uy Chấn 4 phương Đỏ Tự Chọn | 1 | ||
| Ngọc EXP | 1000 | ||
| Nguyên Liệu Tự Chọn | 50 | ||
| Tiêu 150.000 Xu | Đá Cường Hóa LV6 | 5 | |
| Thẻ Vũ Khí Sắc Bén Đỏ Tự Chọn | 1 | ||
| Vũ khí 251 Tự Chọn | 1 | ||
| Vé Châu Báu | 1000 | ||
| Tiêu Xu tích lũy ngày(7 ngày) |
Tiêu 200 Xu | Vé Quay Tự Chọn | 5 |
| Túi Thần Khí 2026 | 3 | ||
| Vàng | 50000 | ||
| Ngọc EXP | 40 | ||
| Tiêu 500 Xu | Vé Quay Tự Chọn | 5 | |
| Túi Thần Khí 2026 | 5 | ||
| Vàng | 50000 | ||
| Ngọc EXP | 60 | ||
| Tiêu 1.000 Xu | Vé Quay Tự Chọn | 10 | |
| Túi Thần Khí 2026 | 10 | ||
| Vàng | 50000 | ||
| Ngọc EXP | 100 | ||
| Tiêu 2.000 Xu | Vé Quay Tự Chọn | 15 | |
| Túi Thần Khí 2026 | 15 | ||
| Vàng | 50000 | ||
| Ngọc EXP | 200 | ||
| Tiêu 5.000 Xu | Vé Quay Tự Chọn | 20 | |
| Túi Thần Khí 2026 | 40 | ||
| Vàng | 150000 | ||
| Ngọc EXP | 300 | ||
| Tiêu 8.000 Xu | Vé Quay Tự Chọn | 20 | |
| Túi Thần Khí 2026 | 50 | ||
| Vàng | 150000 | ||
| Ngọc EXP | 150 | ||
| Tiêu 1 Xu | Tiêu 1 Xu | Skin gà tự chọn | 1 |
| Rương Thần Khí | 50 Xu | Túi Thần Khí 2026 | 1 |
| 50 Xu Khóa | Túi Thần Khí 2026 | 1 | |
| Shop Đặc Biệt(7 ngày đầu mở server) |
Xu*50 | Thuốc EXP Lv1 | 1 |
| Xu*100 | Thuốc EXP Lv2 | 2 | |
| Xu*500 | Thuốc EXP LV5 | 1 | |
| Xu*50 | Túi Vé Quay Đặc Biệt | 1 | |
| Xu*50 | Túi Hợp Thành Đặc Biệt | 1 | |
| Xu*50 | Túi Cường Hoá Đặc Biệt | 1 | |
| Xu*50 | Túi Vũ Khí Phụ | 1 | |
| Xu khóa*50 | Thuốc EXP Lv1 | 1 | |
| Xu khóa*100 | Thuốc EXP Lv2 | 2 | |
| Xu khóa*50 | Túi Vé Quay Đặc Biệt | 1 | |
| Xu khóa*50 | Túi Hợp Thành Đặc Biệt | 1 | |
| Xu khóa*50 | Túi Cường Hoá Đặc Biệt | 1 | |
| Xu khóa*50 | Túi Vũ Khí Phụ | 1 | |
| Đăng nhập nhận thưởng |
Đăng nhập ngày 1 nhận thưởng | Chúc Phúc Vua Gà | 1 |
| Pet Ma Vương Slim 3 Sao | 1 | ||
| Super Búa Minotaure 247 | 1 | ||
| Đăng nhập ngày 2 nhận thưởng | Đá Cường Hóa Lv3 | 100 | |
| Skin Bánh Kem Tự Chọn | 1 | ||
| Vàng | 25000 | ||
| Đăng nhập ngày 3 nhận thưởng | Bùa May Mắn | 2 | |
| Vàng | 30000 | ||
| Chúc phúc thần gà | 1 | ||
| Đăng nhập ngày 4 nhận thưởng | Trang Phục Sinh Nhật Tím | 1 | |
| Đá Cường Hóa Lv5 | 1 | ||
| Bùa Ma Thuật | 1 | ||
| Vàng | 35000 | ||
| Đăng nhập ngày 5 nhận thưởng | Đá Cường Hóa Lv5 | 1 | |
| Vàng | 40000 | ||
| Hộp nguyên liệu | |||
| Đăng nhập ngày 6 nhận thưởng | Trang Phục Sinh Nhật Tím | 1 | |
| Đá Cường Hóa Lv5 | 1 | ||
| Bùa May Mắn | 2 | ||
| Vàng | 45000 | ||
| Đăng nhập ngày 7 nhận thưởng | Đá Cường Hóa LV6 | 1 | |
| Uy Chấn Bốn Phương | 1 | ||
| Pet Phượng Hoàng Băng 4 Sao | 1 | ||
| Đăng nhập ngày 8 nhận thưởng | Đá Cường Hóa Lv5 | 1 | |
| Vàng | 40000 | ||
| Đăng nhập ngày 9 nhận thưởng | Trang Phục Sinh Nhật Vàng | 1 | |
| Đá Cường Hóa Lv5 | 1 | ||
| Vàng | 40000 | ||
| Đăng nhập ngày 10 nhận thưởng | Đá Cường Hóa Lv5 | 1 | |
| Vàng | 40000 | ||
| Đăng nhập ngày 11 nhận thưởng | Đá Cường Hóa Lv5 | 1 | |
| Vàng | 40000 | ||
| Đăng nhập ngày 12 nhận thưởng | Đá Cường Hóa Lv5 | 1 | |
| Vàng | 40000 | ||
| Đăng nhập ngày 13 nhận thưởng | Trang Phục Sinh Nhật Vàng | 1 | |
| Đá Cường Hóa Lv5 | 1 | ||
| Vàng | 40000 | ||
| Đăng nhập ngày 14 nhận thưởng | Đá Cường Hóa Lv5 | 1 | |
| Vàng | 40000 | ||
| Đăng nhập ngày 15 nhận thưởng | Đá Sức Mạnh | 1 | |
| Skin Hoàng Đạo | 1 | ||
| Gà Con 5 Sao | 1 | ||
| Rút thưởng nhận quà(7 ngày đầu mở server) |
Rút thưởng 10 lần | Thức Ăn Pet-Sơ | 10 |
| Rút thưởng 30 lần | Thức Ăn Pet-Sơ | 20 | |
| Rút thưởng 50 lần | Thức Ăn Pet-Sơ | 30 | |
| Rút thưởng 80 lần | Thức Ăn Pet-Sơ | 50 | |
| Rút thưởng 100 lần | Thức Ăn Pet-Sơ | 100 | |
| Thẻ Chuyên Gia Châu Báu | 1 | ||
| Rút thưởng 500 lần - | Túi Trang Bị - siêu | 1 | |
| Rút thưởng 800 lần - | Trứng Pet 4 Sao | 1 | |
| Rút thưởng 1000 lần - | Túi Trang Bị - siêu | 1 | |
| Rút thưởng 3000 lần - | Trứng Pet 5 Sao | 1 | |
| Chuyên Gia Thi Đấu (28 ngày đầu mở server) | Đấu Tự Do thắng 2 trận | Nguyên Liệu Tự Chọn 4 | 10 |
| Thuốc EXP LV5 | 5 | ||
| Đấu Tự Do thắng 5 trận | Nguyên Liệu Tự Chọn 4 | 10 | |
| Thuốc EXP LV5 | 5 | ||
| Đấu Tự Do thắng 8 trận | Nguyên Liệu Tự Chọn 4 | 10 | |
| Thuốc EXP LV5 | 5 | ||
| Đấu Tự Do thắng 10 trận | Nguyên Liệu Tự Chọn 4 | 10 | |
| Thuốc EXP LV5 | 6 | ||
| Thi Đấu Có Quà(28 ngày đầu mở server) |
Đấu Tự Do 3 trận | Nguyên Liệu Tự Chọn 4 | 5 |
| Thuốc EXP LV5 | 5 | ||
| Túi Quà Năng Động (2) | 1 | ||
| Đấu Tự Do 5 trận | Nguyên Liệu Tự Chọn 4 | 10 | |
| Thuốc EXP LV5 | 5 | ||
| Túi Quà Năng Động (2) | 1 | ||
| Đấu Tự Do 10 trận | Nguyên Liệu Tự Chọn 4 | 16 | |
| Thuốc EXP LV5 | 5 | ||
| Túi Quà Năng Động (2) | 1 | ||
| Đấu Tự Do 15 trận | Nguyên Liệu Tự Chọn 4 | 16 | |
| Thuốc EXP LV5 | 5 | ||
| Túi Quà Năng Động (2) | 1 | ||
| Đấu Tự Do 20 Trận | Nguyên Liệu Tự Chọn 4 | 16 | |
| Thuốc EXP LV5 | 8 | ||
| Túi Quà Năng Động (2) | 1 | ||
| Vượt Phó Bản SVM | Vượt 10 Lần Phó Bản Giải Cứu Gà Con | Thẻ Gà Ngốc Nghếch | 1 |
| Thẻ Gà Mẹ Bị Ô Nhiễm | 1 | ||
| Thẻ Vỏ Trứng Gà Con | 1 | ||
| Thẻ Gà Con Áo Đen | 1 | ||
| Đá Cường Hóa LV6 | 2 | ||
| Hồn Thẻ | 600 | ||
| Mảnh Đá Sức Mạnh | 2 | ||
| Vượt 10 Lần Phó Bản Vương Thành Gà | Thẻ Quốc Vương Gà | 1 | |
| Thẻ Đội Trưởng Gà | 1 | ||
| Thẻ Gà Tinh Anh | 1 | ||
| Thẻ Gà Hồng | 1 | ||
| Đá Cường Hóa LV6 | 2 | ||
| Hồn Thẻ | 600 | ||
| Mảnh Đá Sức Mạnh | 3 | ||
| Vượt 10 Lần Phó Bản Bộ Lạc Tà Thần | Thẻ Tù Trưởng Bộ Lạc | 1 | |
| Thẻ Bulan Anh | 1 | ||
| Thẻ Dũng Sĩ Bộ Lạc | 1 | ||
| Thẻ Chiến Sĩ Bộ Lạc | 1 | ||
| Thẻ Bulan Em | 1 | ||
| Đá Cường Hóa LV6 | 2 | ||
| Hồn Thẻ | 600 | ||
| Mảnh Đá Sức Mạnh | 3 | ||
| Vượt 10 Lần Phó Bản Pháo Đài Hắc Ám | Thẻ Chuyên Gia Phá Cửa | 1 | |
| Thẻ Minotaur | 1 | ||
| Thẻ Cánh Đêm Bóng Tối | 1 | ||
| Thẻ Nanh Đêm Bóng Tối | 1 | ||
| Đá Cường Hóa LV6 | 2 | ||
| Hồn Thẻ | 600 | ||
| Mảnh Đá Sức Mạnh | 5 | ||
| Vượt 10 Lần Phó Bản Đại Chiến Rồng | Thẻ Chỉ Huy Pochi | 1 | |
| Thẻ Quỷ Khăn Hồng | 1 | ||
| Thẻ Cự Long Hỏa Tà | 1 | ||
| Thẻ Goblin Chuột Đất | 1 | ||
| Đá Cường Hóa LV6 | 2 | ||
| Hồn Thẻ | 600 | ||
| Mảnh Đá Sức Mạnh | 5 | ||
| Hủy Duyệt Tổ Kiến Ma(Khó) 100 lần | Bộ Thẻ Tím Tổ Kiến Ma | 1 | |
| Vàng | 100000 | ||
| Hồn Thẻ | 2000 | ||
| Túi Thần Khí SS-Super Boomerang-Minotaure | 10 | ||
| Giải Cứu Gà Con(Khó) 100 lần | Bộ Thẻ Tím Giải Cứu Gà Con | 1 | |
| Bộ Trang Phục Gà Choai | 1 | ||
| Hồn Thẻ | 2000 | ||
| Túi Thần Khí SS-Super Boomerang-Minotaure | 10 | ||
| Bộ Lạc Tà Thần(Khó) 100 lần | Bộ Thẻ Tím Bộ Lạc Tà Thần | 1 | |
| Trứng Mầm xanh 5 sao | 1 | ||
| Hồn Thẻ | 2000 | ||
| Túi Thần Khí SS-Super Boomerang-Minotaure | 10 | ||
| Đại Chiến Rồng(Khó) 100 lần | Bộ Thẻ Tím Đại Chiến Rồng | 1 | |
| Trứng Hỏa Long 4 sao | 1 | ||
| Hồn Thẻ | 2000 | ||
| Túi Thần Khí SS-Super Boomerang-Minotaure | 10 | ||
| Chuyên gia Guild (7 ngày đầu mở server) |
Hoàn thành sứ mệnh Guild 1 lần | Công trạng | 50 |
| Vinh Dự | 2000 | ||
| Túi Quà Năng Động (2) | 1 | ||
| Hoàn thành sứ mệnh Guild 2 lần | Công trạng | 50 | |
| Túi Quà Năng Động (2) | 1 | ||
| Khung Avatar Guild Hiếm | 1 | ||
| Vinh Dự | 4000 | ||
| Hoàn thành sứ mệnh Guild 3 lần | Túi Quà Năng Động (2) | 1 | |
| Công trạng | 50 | ||
| Vinh Dự | 4000 | ||
| Hoàn thành sứ mệnh Guild 4 lần | Túi Quà Năng Động (2) | 1 | |
| Công trạng | 50 | ||
| Vinh Dự | 5000 | ||
| Hoàn thành sứ mệnh Guild 5 lần | Túi Quà Năng Động (2) | 1 | |
| Công trạng | 100 | ||
| Vinh Dự | 5000 | ||
| Hoàn thành sứ mệnh Guild 6 lần - | Túi Quà Năng Động (2) | 1 | |
| Công trạng | 100 | ||
| Vinh Dự | 10000 | ||
| Hoàn thành sứ mệnh Guild 7 lần - | Túi Quà Năng Động (2) | 1 | |
| Công trạng | 100 | ||
| Vinh Dự | 10000 | ||
| Cường Hoá Có Quà 7 ngày mở server |
Cường hóa 5 lần | Đá Cường Hóa Lv2 | 10 |
| Vàng | 10000 | ||
| Cường hóa 10 lần | Đá Cường Hóa Lv2 | 15 | |
| Vàng | 15000 | ||
| Cường hóa 15 lần | Đá Cường Hóa Lv2 | 20 | |
| Vàng | 20000 | ||
| Cường hóa 20 lần | Đá Cường Hóa Lv2 | 25 | |
| Vàng | 25000 | ||
| Cường hóa 30 lần | Đá Cường Hóa Lv2 | 30 | |
| Vàng | 30000 | ||
| Cường hóa 40 lần | Đá Cường Hóa Lv2 | 25 | |
| Thẻ Thợ Rèn Tài Ba | 1 | ||
| Vàng | 35000 | ||
| Năng Động mỗi ngày(7 ngày đầu mở server) |
Năng Động đạt 120 | Đá Cường Hóa LV6 | 1 |
| Mảnh Vạn Năng Lục | 20 | ||
| Vàng | 50000 | ||
| Năng Động đạt 240 | Đá Cường Hóa LV6 | 1 | |
| Mảnh Vạn Năng Lục | 20 | ||
| Vàng | 50000 | ||
| Năng Động đạt 360 | Đá Cường Hóa LV6 | 1 | |
| Mảnh Vạn Năng Lục | 20 | ||
| Vàng | 50000 | ||
| Năng Động đạt 480 | Đá Cường Hóa LV6 | 1 | |
| Mảnh Vạn Năng Lục | 20 | ||
| Vàng | 50000 | ||
| Năng Động đạt 600 | Đá Cường Hóa LV6 | 1 | |
| Mảnh Vạn Năng Lục | 20 | ||
| Vàng | 50000 | ||
| Năng Động đạt 720 | Đá Cường Hóa LV6 | 1 | |
| Mảnh Vạn Năng Lục | 20 | ||
| Vàng | 50000 | ||
| Năng Động đạt 850 | Đá Cường Hóa LV6 | 1 | |
| Mảnh Vạn Năng Lục | 20 | ||
| Vàng | 50000 | ||
| BXH Lực Chiến(7 ngày đầu mở server) |
BXH Lực Chiến Hạng 1 | Kim Long Chí Tôn | 1 |
| Thẻ Rạng Danh Bốn Phương | 1 | ||
| Châu Báu Nhanh-ST Lv8 | 1 | ||
| BXH Lực Chiến Hạng 2 | Hộp Vũ Khí 270 tự chọn | 1 | |
| Thẻ Trụ Cột Vững Chắc | 1 | ||
| Nhanh-ST Lv7 | 2 | ||
| BXH Lực Chiến Hạng 3 | Hộp vũ khí 251 tự chọn | 1 | |
| Thẻ Nhân Vật Mới Nổi | 1 | ||
| Nhanh-ST Lv7 | 2 | ||
| BXH Lực Chiến Hạng 4~10 | Xí Ngầu | 1 | |
| Nhanh-ST Lv7 | 1 | ||
| BXH Tài Sản Guild(7 ngày đầu mở server) |
BXH Tích Lũy Tài Sản Guild Hạng 1 | Công trạng | 100 |
| Thẻ Guild Giàu Có | 1 | ||
| Rương Quà Guild Hạng 1( Ngẫu Nhiên Nhận 1 trong các vật phẩm sau: Lengend Thiên Vũ, Lengend kiếm bá tước ,Xí Ngầu, Táo Cắn Dở, 1000 Xu Khoá, 100.000 Vàng) |
1 | ||
| BXH Tích Lũy Tài Sản Guild Hạng 2 | Công trạng | 80 | |
| Thẻ Guild Khá Giả | 1 | ||
| Rương Quà Guild Hạng 2( Ngẫu Nhiên Nhận 1 trong các vật phẩm sau: Phi tiêu làng lá 251, Xí Ngầu, Táo Cắn Dở, 1000 Xu Khoá, 100.000 Vàng) |
1 | ||
| BXH Tích Lũy Tài Sản Guild Hạng 3 | Công trạng | 50 | |
| Thẻ Guild Sung Túc | 1 | ||
| Rương Quà Guild Hạng 3( Ngẫu Nhiên Nhận 1 trong các vật phẩm sau: Táo Cắn Dở, 1000 Xu Khoá, 100.000 Vàng) |
1 | ||
| BXH Tích Lũy Tài Sản Hạng 4 | Công trạng | 30 | |
| BXH Tích Lũy Tài Sản Hạng 5~10 | Công trạng | 20 | |
| Đạt cấp nhận quà(28 ngày) |
Lv7 | Đá Cường Hóa Lv1 | 100 |
| Vàng | 100000 | ||
| Lv14 | Đá Cường Hóa LV3 | 16 | |
| Bùa Ma Thuật | 5 | ||
| Vàng | 150000 | ||
| Lv17 | Đá Cường Hóa LV3 | 16 | |
| Bùa May Mắn | 5 | ||
| Vàng | 150000 | ||
| Lv20 | Đá Cường Hóa LV3 | 16 | |
| Bùa Ma Thuật | 5 | ||
| Vàng | 200000 | ||
| Lv23 | Đá Cường Hóa LV4 | 7 | |
| Hồn Thẻ | 2000 | ||
| Mảnh Vạn Năng Lục | 100 | ||
| Lv25 | Đá Cường Hóa LV5 | 2 | |
| Vinh Dự | 3000 | ||
| Sát Thương LV5 | 1 | ||
| Lv28 | Đá Cường Hóa LV4 | 7 | |
| Mũi Khoan | 300 | ||
| Nhanh Nhẹn LV6 | 1 | ||
| Lv30 | Đá Cường Hóa LV5 | 2 | |
| Thức Ăn Pet Cao | 200 | ||
| Ngọc Thánh Thú | 300 | ||
| Lv32 | Đá Cường Hóa LV4 | 8 | |
| Vé Pháp Bảo | 300 | ||
| Ngọc EXP | 2000 | ||
| Lv35 | Đá Cường Hóa LV5 | 2 | |
| Tìm Thông Tin | 500 | ||
| Quà Khắc Ấn Lục | 20 | ||
| Lv37 | Đá Cường Hóa LV4 | 10 | |
| Tìm Thông Tin | 200 | ||
| Pha Lê Linh Hồn | 500 | ||
| LV40 | Đá Cường Hóa LV5 | 3 | |
| Tìm Thông Tin | 300 | ||
| Ngọc Thánh Thú | 300 | ||
| Lv42 | Đá Cường Hóa LV4 | 15 | |
| Pha Lê Linh Hồn | 500 | ||
| Chiến Hồn Đơn | 500 | ||
| LV45 | Đá Cường Hóa LV5 | 4 | |
| Chiến Hồn Đơn | 500 | ||
| Chiến Kỹ Đơn | 200 | ||
| LV47 | Đá Cường Hóa LV4 | 15 | |
| Vàng | 500000 | ||
| Ngọc EXP | 3000 | ||
| LV50 | Đá Cường Hóa LV6 | 2 | |
| Châu Báu Dát Vàng | 3 | ||
| Kết Tinh Vỡ Nát | 200 | ||
| Đá Ngũ Sắc | 10 | ||
| Chuyên Gia Hợp Thành(28 ngày đầu mở server) | Tổng cấp hợp thành đạt 32 | Quà Hợp Thành-Sơ | 30 |
| Vàng | 100000 | ||
| Tổng cấp hợp thành đạt 96 | Quà Hợp Thành-Sơ | 30 | |
| Vàng | 100000 | ||
| Tổng cấp hợp thành đạt 160 | Quà Hợp Thành-Sơ | 50 | |
| Vàng | 100000 | ||
| Tổng cấp hợp thành đạt 224 | Quà Hợp Thành-Sơ | 50 | |
| Vàng | 100000 | ||
| Tổng cấp hợp thành đạt 288 | Quà Hợp Thành-Sơ | 100 | |
| Vàng | 150000 | ||
| Tổng cấp hợp thành đạt 352 | Quà Hợp Thành-Sơ | 200 | |
| Vàng | 200000 | ||
| Tổng Cấp Hợp Thành Đạt 432 | Quà Hợp Thành-Sơ | 200 | |
| Vàng | 150000 | ||
| Tổng Cấp Hợp Thành Đạt 540 | Quà Hợp Thành-Sơ | 300 | |
| Vàng | 300000 | ||
| Quà Đạt Mốc Lực Chiến(28 ngày đầu mở server) |
Lực chiến đạt 10000 | Mắt Ác Ma | 1 |
| Lực chiến đạt 30000 | Vé Vũ Khí | 100 | |
| Ngọc EXP | 300 | ||
| Lực chiến đạt 50000 | Vé Vũ Khí | 100 | |
| Ngọc EXP | 350 | ||
| Lực chiến đạt 80000 | Vé Vũ Khí | 100 | |
| Ngọc EXP | 400 | ||
| Lực chiến đạt 100000 | Vé Vũ Khí | 100 | |
| Ngọc EXP | 450 | ||
| Lực chiến đạt 120000 | Vé Vũ Khí | 100 | |
| Ngọc EXP | 500 | ||
| Lực chiến đạt 150000 | Trang Sức Tím Tự Chọn | 1 | |
| Ngọc EXP | 550 | ||
| Lực chiến đạt 200000 | Trang Sức Tím Tự Chọn | 1 | |
| Ngọc EXP | 600 | ||
| Lực chiến đạt 250000 | Trang Sức Tím Tự Chọn | 1 | |
| Ngọc EXP | 700 | ||
| Lực chiến đạt 300000 | Trang Sức Tím Tự Chọn | 1 | |
| Ngọc EXP | 1000 | ||
| Chuyên gia Châu Báu(28 ngày đầu mở server) |
Tổng cấp Châu Báu đạt 10 | Thuốc Tu Luyện LV1 | 100 |
| Vàng | 50000 | ||
| Tổng cấp Châu Báu đạt 20 | Thuốc Tu Luyện LV1 | 200 | |
| Vàng | 80000 | ||
| Tổng cấp Châu Báu đạt 30 | Thuốc Tu Luyện LV1 | 300 | |
| Vàng | 100000 | ||
| Tổng cấp Châu Báu đạt 40 | Thuốc Tu Luyện LV1 | 500 | |
| Vàng | 100000 | ||
| Tổng cấp Châu Báu đạt 50 | Thuốc Tu Luyện LV1 | 800 | |
| Vàng | 100000 | ||
| Tổng cấp Châu Báu đạt 60 | Thuốc Tu Luyện LV1 | 1000 | |
| Vàng | 150000 | ||
| Tổng cấp Châu Báu đạt 80 | Thuốc Tu Luyện LV1 | 1000 | |
| Vàng | 200000 | ||
| Thánh Tu Luyện(28 ngày đầu mở server) | Tổng Cấp Tu Luyện Đạt 10 | Thức Ăn Cho Pet Sơ | 300 |
| Vé Quay Pet | 10 | ||
| Tổng Cấp Tu Luyện Đạt 20 | Thức Ăn Cho Pet Sơ | 500 | |
| Vé Quay Pet | 15 | ||
| Tổng Cấp Tu Luyện Đạt 30 | Thức Ăn Cho Pet Sơ | 1000 | |
| Vé Quay Pet | 20 | ||
| Tổng Cấp Tu Luyện Đạt 50 | Thức Ăn Cho Pet Sơ | 2000 | |
| Vé Quay Pet | 25 | ||
| Tổng Cấp Tu Luyện Đạt 60 | Thức Ăn Cho Pet Sơ | 3000 | |
| Vé Quay Pet | 30 | ||
| Tổng Cấp Tu Luyện Đạt 70 | Thức Ăn Cho Pet Sơ | 4000 | |
| Vé Quay Pet | 35 | ||
| Tổng Cấp Tu Luyện Đạt 80 | Thức Ăn Cho Pet Sơ | 5000 | |
| Vé Quay Pet | 50 | ||
| Tăng Cấp Thú Cưng(28 ngày đầu mở server) | Cấp Thú Cưng Đạt 10 | Mũi Khoan | 200 |
| Vàng | 3000 | ||
| Cấp Thú Cưng Đạt 20 | Mũi Khoan | 200 | |
| Vàng | 5000 | ||
| Cấp Thú Cưng Đạt 30 | Mũi Khoan | 300 | |
| Vàng | 8000 | ||
| Cấp Thú Cưng Đạt 35 | Mũi Khoan | 300 | |
| Nhanh Nhẹn LV6 | 1 | ||
| Cấp Thú Cưng Đạt 40 | Mũi Khoan | 300 | |
| Sát Thương LV5 | 1 | ||
| Cấp Thú Cưng Đạt 45 | Mũi Khoan | 300 | |
| Nhanh Nhẹn LV6 | 1 | ||
| Cấp Thú Cưng Đạt 50 | Mũi Khoan | 300 | |
| Sát Thương LV5 | 1 | ||
| Đua Lực Chiến(10 ngày) | Đạt 2.000.000 Lực Chiến (Giới Hạn 1 Người Nhận) | Tự Chọn: Legend-Boomerang Legend-Minotaure |
1 |
| Đạt 1.000.000 Lực Chiến(giới hạn 2 người nhận) | Hộp vũ khí 251 Tự Chọn | 1 | |
| Đạt 800.000 Lực Chiến(giới hạn 3 người nhận) | Nhẫn Sinh Nhật | 2 | |
| Vòng Tay Sinh Nhật | 2 | ||
| Đạt 500.000 Lự Chiến(giới hạn 20 người nhận) | Pow Tia Lửa Rực Sáng | 1 | |
| Đạt 300.000 Lực Chiến(giới hạn 30 người nhận) | Cánh Đỉnh Tự Chọn Tự Chọn | 1 | |
| Đạt 200.000 Lực Chiến(giới hạn 50 người nhận) | Nhẫn Hạnh Phúc | 2 | |
| Đạt 100.000 Lực Chiến(giới hạn 100 người nhận) | Tự Chọn 235-Uy Chấn Tím | 1 | |
| Đạt VIP nhận quà(7 ngày đầu mở server) |
Đạt VIP 3 nhận | Nguyên Liệu Tự Chọn | 20 |
| Châu Báu Hộ Giáp Lv5 | 1 | ||
| Đạt VIP 4 nhận | Nguyên Liệu Tự Chọn | 30 | |
| Châu Báu Sát Thương Lv5 | 1 | ||
| Đạt VIP 5 nhận | Đá Cường Hoá Lv6 | 2 | |
| Tự Chọn: Đá Ngũ Sắc*2 Khắc Ấn Cam Tự Chọn |
1 | ||
| Đạt VIP 6 nhận | Đá Cường Hoá Lv6 | 4 | |
| Tự Chọn: Đá Ngũ Sắc*2 Khắc Ấn Cam Tự Chọn |
1 | ||
| Đạt VIP 7 nhận | Đá Cường Hoá Lv6 | 4 | |
| Táo Cắn Dở | 2 | ||
| Đạt VIP 8 nhận | Đá Cường Hoá Lv6 | 4 | |
| Xí Ngầu | 1 | ||
| Pet Hiếm 5 sao tự chọn | 1 | ||
| Đạt VIP 9 nhận | Đá Cường Hoá Lv6 | 6 | |
| Đá Cường Hoá Lv6 | 8 | ||
| Đạt VIP 10 nhận | Hộp vũ khí 251 Tự Chọn | 1 | |
| Hộp Vũ Khí 270 | 1 | ||
| Hợp Sức Đồng Lòng |
Server có 100 VIP1 nhận | Đá Cường Hóa Lv3 | 1 |
| Nguyên Liệu Tự Chọn | 5 | ||
| Server có 70 VIP2 nhận | Đá Cường Hóa Lv3 | 2 | |
| Nguyên Liệu Tự Chọn | 5 | ||
| Server có 50 VIP3 nhận | Đá Cường Hóa Lv3 | 3 | |
| Nguyên Liệu Tự Chọn | 5 | ||
| Server có 20 VIP4 nhận | Mảnh Đá Sức Mạnh | 2 | |
| Nguyên Liệu Tự Chọn | 10 | ||
| Server có 10 VIP5 nhận | Mảnh Đá Sức Mạnh | 2 | |
| Nguyên Liệu Tự Chọn | 10 | ||
| Server có 5 VIP6 nhận | Mảnh Đá Sức Mạnh | 2 | |
| Nguyên Liệu Tự Chọn | 10 | ||
| Server có 2 VIP7 nhận | Mảnh Đá Sức Mạnh | 2 | |
| Nguyên Liệu Tự Chọn | 10 | ||
| Server có 1 VIP8 nhận | Mảnh Đá Sức Mạnh | 2 | |
| Nguyên Liệu Tự Chọn | 10 | ||
| Server có 1 VIP9 nhận | Mảnh Đá Sức Mạnh | 2 | |
| Nguyên Liệu Tự Chọn | 15 | ||
| Server có 1 VIP10 nhận | Fan Cứng | 1 | |
| Nguyên Liệu Tự Chọn | 20 | ||
| Giải Chiến Thần(7 ngày đầu mở server) | Điểm Chiến Thần đạt 1000 | Linh Châu Kỹ Năng | 5 |
| Lệnh Bài | 1000 | ||
| Điểm Chiến Thần đạt 1100 | Linh Châu Kỹ Năng | 5 | |
| Lệnh Bài | 1000 | ||
| Điểm Chiến Thần đạt 1200 | Linh Châu Kỹ Năng | 10 | |
| Lệnh Bài | 1000 | ||
| Điểm Chiến Thần đạt 1300 | Linh Châu Kỹ Năng | 10 | |
| Lệnh Bài | 1000 | ||
| Điểm Chiến Thần đạt 1400 | Linh Châu Kỹ Năng | 10 | |
| Lệnh Bài | 1000 | ||
| Điểm Chiến Thần đạt 1500 | Linh Châu Kỹ Năng | 10 | |
| Lệnh Bài | 1000 | ||
| Điểm Chiến Thần đạt 1600 | Linh Châu Kỹ Năng | 15 | |
| Lệnh Bài | 1000 | ||
| Điểm Chiến Thần đạt 1700 | Linh Châu Kỹ Năng | 10 | |
| Lệnh Bài | 1000 | ||
| Thẻ Người Vô Địch | 1 | ||
| Điểm Chiến Thần đạt 1800 | Linh Châu Kỹ Năng | 15 | |
| Lệnh Bài | 1000 | ||
| Điểm Chiến Thần đạt 1900 | Linh Châu Kỹ Năng | 15 | |
| Lệnh Bài | 1000 | ||
| Điểm Chiến Thần đạt 1950 | Linh Châu Kỹ Năng | 20 | |
| Lệnh Bài | 1000 | ||
| Điểm Chiến Thần đạt 2000 | Linh Châu Kỹ Năng | 20 | |
| Khung Avatar Giải Chiến Thần Hiếm | 1 | ||
| Lệnh Bài | 1000 | ||
| BXH Chiến Thần(7 ngày đầu mở server) |
BXH Chiến Thần Hạng 1 | Thẻ Vua Thi Đấu | 1 |
| Kiếm Hào Vô Địch 30 ngày | 1 | ||
| BXH Chiến Thần Hạng 2 | Hỏa Thần Chúc Dung 30 ngày | 1 | |
| BXH Chiến Thần Hạng 3 | Lôi Thần Lôi Trạch 30 ngày | 1 | |
| BXH Chiến Thần Hạng 4 | Linh Châu Kỹ Năng | 200 | |
| BXH Chiến Thần Hạng 5~10 | Linh Châu Kỹ Năng | 100 | |
| Tiêu Xu Gà | Sử dụng 2 Xu Gà | Xu | 100 |
| Xu Khoá | 400 | ||
| Văn Tinh | 100 | ||
| Nguyên Liệu Tự Chọn | 10 | ||
| Rương Mảnh Vũ Khí 251 | 4 | ||
| Sử dụng 5 Xu Gà | Xu | 150 | |
| Xu Khoá | 600 | ||
| Đá Gia Công | 100 | ||
| Nguyên Liệu Tự Chọn | 15 | ||
| Rưởng Mảnh Vũ Khí 251 | 4 | ||
| Sử dụng 10 Xu Gà | Xu | 250 | |
| Xu Khoá | 1000 | ||
| Nguyên Liệu Tự Chọn | 25 | ||
| Dây Chuyền Sinh Nhật 2 tuổi hoặc Trang Sức Tím Ngẫu Nhiên: Vòng Tay Venus Nhẫn Lãng mạn Nhẫn Hạnh Phúc Nhẫn Sinh Nhật 1 Tuổi Vòng Tay Sinh Nhật 1 tuổi |
1 | ||
| Rương Mảnh Vũ Khí 251 | 8 | ||
| Sử dụng 20 Xu Gà | Xu | 500 | |
| Xu Khoá | 2000 | ||
| Châu Báu Dát Vàng 30 ngày | 1 | ||
| Vé Thời Trang Hoạ Hổ-Sen Việt | 1 | ||
| Rương Mảnh Vũ Khí 251 | 8 | ||
| Sử dụng 50 Xu Gà | Xu | 1500 | |
| Xu Khoá | 2500 | ||
| Táo Cắn Dở | 1 | ||
| Nguyên Liệu Tự Chọn | 50 | ||
| Rương Mảnh Vũ Khí 251 | 16 | ||
| Sử dụng 100 Xu Gà | Xu | 2500 | |
| Xu Khoá | 5000 | ||
| Tự Chọn: Rương Thần Khí May Mắn (9001334) Túi Quà Nguyên Liệu Tự Chọn Siêu (9001385)*1 |
1 | ||
| Tự Chọn: Đá Ngũ Sắc*2 Khắc Ấn Cam Tự Chọn |
1 | ||
| Rương Mảnh Vũ Khí 251 | 16 | ||
| Sử dụng 200 Xu Gà | Xu | 5000 | |
| Xu Khoá | 5000 | ||
| Tự Chọn: Rương Thần Khí May Mắn (9001334) Túi Quà Nguyên Liệu Tự Chọn Siêu (9001385)*1 |
1 | ||
| Tự Chọn: Đá Ngũ Sắc*2 Khắc Ấn Cam Tự Chọn |
1 | ||
| Rương Mảnh Vũ Khí 251 | 32 | ||
| Sử dụng 300 Xu Gà | Xu | 5000 | |
| Xu Khoá | 5000 | ||
| Tự Chọn: Đá Ngũ Sắc*2 Khắc Ấn Cam Tự Chọn |
2 | ||
| Tự Chọn: Rương Thần Khí May Mắn (9001334) Túi Quà Nguyên Liệu Tự Chọn Siêu (9001385)*1 |
1 | ||
| Rương Mảnh Vũ Khí 251 | 32 | ||
| Sử dụng 500 Xu Gà | Xu | 10000 | |
| Xu Khoá | 10000 | ||
| Tự Chọn: Đá Ngũ Sắc*2 Khắc Ấn Cam Tự Chọn |
2 | ||
| Tự Chọn: Xí ngầu*1 247 Thần Thoại Nhẫn thảo phạt tím tự chọn (9000761) Khắc Ấn Đỏ ngẫu nhiên Trang Sức Sinh Nhật 2 tuổi*1 Châu Báu Nhanh Sát LV8 *1 |
1 | ||
| Rương Mảnh Vũ Khí 251 | 32 | ||
| Sử dụng 1000 Xu Gà | Xu | 25000 | |
| Xu Khoá | 20000 | ||
| Tự Chọn: Đá Ngũ Sắc*2 Khắc Ấn Cam Tự Chọn |
5 | ||
| Tự Chọn: Xí ngầu*1 247 Thần Thoại Nhẫn thảo phạt tím tự chọn (9000761) Khắc Ấn Đỏ ngẫu nhiên Trang Sức Sinh Nhật 2 tuổi*1 Châu Báu Nhanh Sát LV8 *1 |
1 | ||
| Tự chọn: (Mảnh Legend Boomerang *32, Super-Cá Mập*64, Mảnh Sơ Thương Cổ 280*100) | 1 | ||
| Sử Dụng 2000 Xu gà | Xu Khoá | 50000 | |
| Tự Chọn: Vũ Khí 251 Nhẫn thảo phạt tím tự chọn (9000761) Cổ Vật Đỏ Tự Chọn Trang Sức Sinh Nhật 3 tuổi*1 |
1 | ||
| Danh Hiệu Boss Sulan | 1 | ||
| Thẻ Vũ Khí Sắc Bén Đỏ Tự Chọn | 1 | ||
| Sử Dụng 3000 Xu gà | Xu Khoá | 50000 | |
| Tự Chọn: Vũ Khí 251 Nhẫn thảo phạt tím tự chọn (9000761) Cổ Vật Đỏ Tự Chọn Trang Sức Sinh Nhật 3 tuổi*1 |
1 | ||
| Thú Hộ Vệ Linh Chuông | 1 | ||
| Thẻ Vũ Khí Sắc Bén Đỏ Tự Chọn | 1 | ||
| Khắc Ấn Kiếm Đao Cam Tự Chọn | 50 | ||
THÔNG TIN HỖ TRỢ:
- Tham gia thảo luận và tìm hiểu về Gunny Origin tại:
- Gửi thông tin thắc mắc, câu hỏi liên quan đến Gunny Origin về trang HỖ TRỢ hoặc liên lạc trực tiếp Hotline: 1900 561 558 để nhận được sự hỗ trợ tốt nhất.